chén đồng

chén đồng

Trong nghi lễ, họ cùng uống rượu từ chén đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chén uống rượu thề, kết nghĩa anh em: "chén đồng" chỉ chén rượu được dùng trong nghi lễ thề nguyền, kết giao huynh đệ, thường xuất hiện trong văn hóa cổ xưa hoặc văn học. Từ này mang tính biểu tượng cho sự gắn kết, lòng trung thành tình nghĩa sâu sắc.
    • Nghĩa bóng: "chén đồng" còn được dùng để chỉ sự kết giao, lời thề ước giữa những người bạn tâm giao.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Họ cùng nâng chén đồng thề sống chết nhau. (Họ cùng nhau uống chén rượu thề, hứa hẹn gắn bó trọn đời.)
    • Chén đồng nghi thức quan trọng trong lễ kết nghĩa anh em thời xưa. (Chén rượu thề đóng vai trò trọng yếu trong nghi lễ kết giao huynh đệ cổ truyền.)
  • Nghĩa bóng:

    • Tình bạn của họ đã qua chén đồng, thề non hẹn biển. (Tình bạn của họ đã được khẳng định qua lời thề kết giao, bền vững như núi non biển cả.)
    • Chén đồng ngày ấy vẫn còn vang vọng trong lòng họ. (Lời thề kết nghĩa năm xưa vẫn còn in đậm trong tâm trí họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chén đồng máu lửa": nhấn mạnh sự thề thốt, gắn bó đến cùng, sẵn sàng hy sinh.

    • Họ uống chén đồng máu lửa, hứa sẽ bảo vệ nhau đến hơi thở cuối cùng. (Họ cùng uống chén rượu thề đẫm máu, cam kết che chở nhau trọn đời.)
  • "chén đồng nghĩa đệ": chỉ tình huynh đệ kết giao qua nghi lễ thề.

    • Chén đồng nghĩa đệ đã gắn kết họ như ruột thịt. (Lời thề kết nghĩa anh em đã khiến họ trở nên thân thiết như người nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Chén rượu thề (danh từ): chén rượu dùng trong lễ thề, đồng nghĩa với "chén đồng".

    • Họ nâng chén rượu thề trước bàn thờ tổ tiên. (Họ cùng uống chén rượu thề trước bàn thờ tổ tiên.)
  • Chén vàng (danh từ): chén quý giá, thường dùng trong nghi lễ trọng đại, không mang nghĩa thề nguyền như "chén đồng".

    • Nhà vua ban chén vàng cho các quan. (Nhà vua tặng chén vàng cho các quan lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chén thề: chén rượu dùng trong lời thề.
  • Chén kết nghĩa: chén rượu trong lễ kết giao huynh đệ.
  • Chén giao ước: chén rượu tượng trưng cho sự cam kết.
Thành ngữ liên quan
  • Uống chén đồng, thề non hẹn biển: chỉ lời thề nguyền bền chặt, vĩnh viễn.

    • Họ uống chén đồng, thề non hẹn biển sẽ mãi anh em. (Họ cùng uống chén rượu thề, hứa hẹn tình nghĩa vĩnh cửu.)
  • Chén đồng chén bạc: chỉ sự thề thốt, gắn bó, đôi khi mang nghĩa mỉa mai về lời hứa hão.

    • Chén đồng chén bạc, cuối cùng cũng chỉ gió thoảng mây bay. (Những lời thề thốt cuối cùng cũng tan biến như mây khói.)